Xưởng in và sản xuất bao bì dùng khí nén cho hút tờ giấy, bơm mực, điều khiển van, bế và dán hộp. Nhu cầu thường 1,0–2,5 m³/phút ở 6–8 bar, tương ứng trục vít 11–22 kW. Điều khiến ngành này khác các ngành khác là khí bẩn không làm hỏng máy ngay mà làm hỏng sản phẩm: một giọt dầu hoặc hơi ẩm rơi lên tờ in là cả lô hàng phải in lại.
Khí nén dùng ở đâu trong xưởng in, bao bì?
| Thiết bị | Lưu lượng | Áp làm việc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Máy in offset, in flexo | 0,20–0,50 m³/phút mỗi máy | 6–8 bar | Dùng cho bơm mực, van, xy-lanh và hút tờ |
| Máy bế, máy cắt | 0,30–0,60 m³/phút | 6–8 bar | Dùng khí cho kẹp và đẩy phế |
| Máy dán hộp, gấp | 0,20–0,40 m³/phút | 6 bar | Chạy liên tục theo ca |
| Máy cán màng, tráng UV | 0,15–0,30 m³/phút | 6 bar | Cần khí khô để màng không bị bọt |
| Máy ép kim, dập nổi | 0,15–0,30 m³/phút | 8 bar | Áp cao hơn các công đoạn khác |
| Bơm chân không hút tờ giấy | 0,30–0,80 m³/phút | −0,4 đến −0,6 bar | Thường dùng bơm riêng, không lấy từ máy nén chính |
| Súng thổi bụi, tách tờ | 0,20–0,40 m³/phút | 4–6 bar | Thiết bị “ngốn khí” và dễ thổi bụi ẩm lên tờ in |
Xưởng in cần bao nhiêu m³/phút?
Cách tính: cộng lưu lượng các máy chạy đồng thời, nhân hệ số đồng thời 0,7–0,85, cộng 20% dự phòng. Ví dụ xưởng in offset có 2 máy in (0,35 × 2 = 0,7), 1 máy bế (0,45), 1 máy dán hộp (0,3) và 2 súng thổi (0,5): tổng 1,95 m³/phút; nhân 0,8 còn 1,56; cộng 20% ra 1,87 m³/phút. Máy trục vít 15 kW (2,2 m³/phút) là hợp lý; nếu xưởng có thêm máy in thứ ba, nên tính 22 kW.
Xưởng in nhỏ 1–2 máy, chỉ in offset và bế, nhu cầu 0,8–1,2 m³/phút — máy 7,5–11 kW là đủ. Xưởng bao bì có dây chuyền flexo, bế, dán và in ống đồng, nhu cầu lên 2,5–4 m³/phút, nên chia 2 máy để có dự phòng.
Lưu ý: bơm chân không hút tờ giấy nếu dùng chung máy nén sẽ chiếm một phần lớn lưu lượng và gây dao động áp cho các máy in. Nên dùng bơm chân không riêng cho bộ phận hút tờ, hoặc ít nhất tách nhánh có bình tích riêng.
Chọn loại máy cho xưởng in
Trục vít cơ 11–22 kW là cấu hình phổ biến nhất vì tải in khá ổn định theo ca. Dòng trục vít cơ Pegalion 11 kW (1,58 m³/phút), 15 kW (2,2), 22 kW (3,64) phủ hầu hết xưởng in quy mô vừa.
Biến tần phù hợp xưởng nhận đơn theo lô, có lúc chạy 1 máy in, có lúc chạy cả 3. Máy trục vít biến tần giữ áp ổn định — yếu tố quan trọng với máy in vì áp dao động làm lực hút tờ và bơm mực không đều.
Dây đai 380V chỉ nên dùng cho xưởng in nhỏ dưới 1 m³/phút, một máy in, chạy 1 ca. Nhược điểm là ồn và áp dao động, ảnh hưởng tới chất lượng in khi chạy giấy dày.
Có dầu hay không dầu? Với in thương mại thông thường, máy có dầu kèm bộ lọc dầu và lọc tinh là đủ. Với bao bì thực phẩm, in nhãn dược phẩm hoặc bao bì tiếp xúc trực tiếp, nên dùng máy không dầu kèm lọc than hoạt tính để loại mùi và dầu — đây là yêu cầu ngày càng phổ biến khi khách hàng kiểm tra nhà máy theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Hệ thống đi kèm: sấy khô quyết định chất lượng in
Khi nâng cấp máy cho xưởng đang chạy, nên kiểm tra lại toàn bộ đường ống thay vì chỉ thay máy. Xưởng in thường mở rộng dần theo từng máy, đường ống nối thêm nhiều đoạn nhỏ và co, đến khi lắp máy mới thì áp tại máy in xa nhất chỉ còn 5–5,5 bar dù máy nén đặt 8 bar. Cách kiểm tra đơn giản: lắp một đồng hồ ở đầu vào máy in xa nhất, cho chạy cả 3 máy cùng lúc và đọc áp; nếu thấp hơn 6 bar, hãy thay đoạn ống chính bằng ống lớn hơn trước khi nghĩ đến việc mua máy công suất cao hơn. Một chi phí nhỏ cho đường ống thường rẻ hơn nhiều so với 7,5 kW công suất máy tăng thêm.
- Máy sấy khí lạnh: điểm sương +3 °C. Khí ẩm làm giấy bị cong, mực không bám đều và màng cán bị bọt. Đây là thiết bị bắt buộc, không phải tuỳ chọn.
- Bộ lọc khí nén: lọc dầu 0,01 µm và lọc than nếu in bao bì thực phẩm. Lõi lọc nên thay theo lịch vì dầu lọt qua lõi cũ là nguyên nhân gây vết trên tờ in.
- Bình tích khí: 500–1.000 lít cho máy 11–22 kW, giúp áp ổn định khi nhiều máy chạy và khi súng thổi hoạt động.
- Đường ống: vòng khép kín quanh xưởng, có bẫy nước ở điểm thấp. Không dùng ống mềm dài cho nhánh in vì đọng nước và dầu.
- Khí cho bộ phận hút tờ: nên có bộ lọc riêng ngay trước bơm chân không; bụi giấy lọt vào bơm là nguyên nhân phổ biến làm mất lực hút.

Năm sai lầm khiến xưởng in phải in lại
- Không sấy khí. Giấy cong, mực loang, màng cán bọt — ba lỗi này đều bắt nguồn từ hơi ẩm trong khí. Chi phí in lại một lô thường lớn hơn nhiều lần chiếc máy sấy.
- Dùng khí có dầu cho nhánh thổi bụi. Súng thổi bụi hướng trực tiếp vào tờ in; dầu trong khí tạo vết dầu không sửa được. Phải có lọc dầu trước mọi nhánh thổi.
- Để áp cao hơn nhu cầu. Chạy 8 bar cho máy chỉ cần 6 bar làm tăng điện 5–7% mỗi bar và tăng hao mòn van, xy-lanh.
- Dùng chung nhánh cho hút tờ và máy in. Bơm chân không lấy khí liên tục làm tụt áp máy in vào giờ cao điểm; nên tách nhánh hoặc dùng bơm riêng.
- Đặt máy nén gần khu bế, cắt. Bụi giấy và mảnh phế bay vào lọc gió, làm máy nóng và tăng điện. Nên đặt máy ở phòng riêng hoặc dùng ống hút gió ngoài.
Chi phí điện của xưởng in
Máy trục vít 15 kW chạy 8 giờ/ngày, 26 ngày/tháng, tải 75%: 15 × 0,75 × 208 ≈ 2.340 kWh/tháng, khoảng 5,1 triệu đồng/tháng ở giá 2.200 đ/kWh. Máy 22 kW ở cùng điều kiện tốn khoảng 7,5 triệu đồng/tháng, nên chỉ chọn 22 kW khi thực sự có nhu cầu mở rộng hoặc chạy 2 ca.
Một điểm đáng cân nhắc: chi phí điện của máy nén thường chỉ bằng 1–3% doanh thu của xưởng in, trong khi chi phí in lại do lỗi khí ẩm hoặc dầu có thể lớn hơn nhiều. Vì vậy, đầu tư vào sấy và lọc đúng cách thường mang lại hiệu quả cao hơn việc cố giảm 1–2 kW công suất máy.
Câu hỏi thường gặp
Xưởng in offset 2 máy cần máy nén bao nhiêu kW?
Thường 1,2–1,8 m³/phút, tương ứng 11–15 kW, tuỳ số máy bế, dán và súng thổi. Nên tính theo số máy chạy đồng thời trong ca cao điểm.
Máy nén khí cho xưởng in có cần không dầu?
Không bắt buộc với in thương mại nếu có lọc dầu tốt. Với bao bì thực phẩm, nhãn dược phẩm hoặc khách hàng yêu cầu kiểm tra an toàn, nên dùng máy không dầu kèm lọc than.
Vì sao tờ in bị cong dù giấy tốt?
Thường do khí thổi tách tờ còn ẩm. Kiểm tra điểm sương sau máy sấy và tình trạng bẫy nước; nếu máy sấy quá tải so với lưu lượng, khí ra vẫn ẩm dù máy vẫn chạy.
Có nên dùng chung máy nén cho máy in và máy bế?
Được, nếu tổng lưu lượng được tính đúng và có bình tích đủ lớn. Nên tách nhánh có lọc riêng cho khu in để tránh bụi giấy và dầu từ nhánh bế.
Bao lâu phải thay lõi lọc khí?
Thông thường 3–6 tháng với lọc tinh, 6–12 tháng với lọc thô, tuỳ giờ chạy và môi trường. Xưởng in nhiều bụi giấy nên kiểm tra hàng tháng và thay sớm hơn lịch.
Cần cấu hình khí nén cho xưởng in? Gọi 097.555.2404 hoặc gửi danh sách máy qua trang liên hệ. Xem thêm máy nén khí theo ngành sản xuất và cách chọn máy sấy khí.
Cập nhật 06/11/2026 · Đội kỹ thuật Pegalion
Xem thêm





