Không phải hệ thống khí nén nào cũng chỉ cần “có khí là đủ”. Với những dây chuyền yêu cầu độ khô cao, phần hơi nước còn sót lại trong khí nén có thể trở thành yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vận hành. Khi nhiệt độ thay đổi, hơi ẩm có thể ngưng tụ trong đường ống và theo dòng khí đến van, xi lanh, thiết bị tự động hóa hoặc các điểm sử dụng khí.
Đặc biệt, với những ứng dụng cần điểm sương thấp, máy sấy khí hấp thụ là một giải pháp được cân nhắc thay cho các dòng máy sấy thông thường.
Máy sấy khí EPSEA EQH-026 hướng đến nhóm hệ thống có nhu cầu xử lý khí ở mức khoảng 2,6 Nm³/phút, đồng thời yêu cầu kiểm soát hơi ẩm sâu. Thiết bị sử dụng nguyên lý hấp thụ và tái sinh, giúp tạo nguồn khí có độ khô cao hơn cho những ứng dụng chuyên dụng.
So với EQH-015, EQH-026 có khả năng xử lý lưu lượng lớn hơn, phù hợp khi hệ thống tăng nhu cầu sử dụng khí hoặc có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Cùng Nghĩa Heniken tìm hiểu chi tiết về Máy sấy khí EPSEA EQH-026 qua bài viết dưới đây!

1. Thông số kỹ thuật Máy sấy khí Epsea EQH-026
- Thương hiệu: EPSEA
- Model: EQH-026
- Lưu lượng xử lý: 2,6 Nm³/phút
- Áp lực làm việc: 0,6 – 1,0 MPa
- Lưu lượng tiêu thụ tái sinh: ≤ 13%
- Áp suất chênh lệch: ≤ 0,021 MPa
- Nhiệt độ khí vào tối đa: 38°C
- Điểm sương đầu vào: ≤ 10°C
- Nhiệt độ môi trường: ≤ 40°C
- Điểm sương đầu ra: khoảng -20 đến -40°C
- Nhiệt độ khí vào tối đa: 40°C
- Nhiệt độ môi trường tối đa: 45°C
- Thời gian chuyển đổi chu kỳ: 6 min
- Nguồn điện: 1 Pha / 220V / 50Hz
- Đường kính ống: R1
- Kích thước: 910 × 605 × 1297 mm (ước tính)
- Trọng lượng: 145 kg
- Bảo hành: 2 năm
2. Cấu hình hệ thống sử dụng Máy sấy khí EPSEA EQH-026
Một hệ thống khí nén sử dụng máy sấy hấp thụ có thể bố trí theo cấu hình:
Máy nén khí → Bình tích khí → Bộ lọc tách nước/dầu → Bộ lọc tinh → Máy sấy khí hấp thụ EPSEA EQH-026 → Bộ lọc sau sấy → Đường ống phân phối → Thiết bị sử dụng khí.
Đối với máy sấy hấp thụ, xử lý khí đầu vào đặc biệt quan trọng.
Nước lỏng, dầu và tạp chất nếu đi trực tiếp vào tháp hấp thụ có thể ảnh hưởng đến vật liệu hút ẩm và làm giảm hiệu quả của hệ thống.
Do đó, cần lựa chọn bộ lọc phù hợp và thực hiện bảo dưỡng định kỳ.
Với khả năng xử lý khoảng 2,6 Nm³/phút, Máy sấy khí EPSEA EQH-026 có thể tham khảo cho hệ thống sử dụng máy nén khí khoảng 25HP trở xuống, tùy thuộc vào lưu lượng thực tế của máy nén.

3. Khi nào nên chọn EQH-026 thay vì EQH-015?
Việc nâng từ EQH-015 lên EQH-026 không đơn thuần là chọn một model lớn hơn. Doanh nghiệp nên cân nhắc dựa trên nhu cầu thực tế.
EQH-015 phù hợp hơn khi:
- Lưu lượng khí khoảng 1,5 Nm³/phút.
- Máy nén khí khoảng 15HP trở xuống.
- Quy mô hệ thống nhỏ.
- Nhu cầu khí nén không quá lớn.
Trong khi đó, EQH-026 đáng cân nhắc khi:
- Lưu lượng tăng lên khoảng 2,6 Nm³/phút.
- Máy nén khí khoảng 25HP trở xuống.
- Có nhiều thiết bị sử dụng khí cùng lúc.
- Hệ thống cần khả năng xử lý khí lớn hơn EQH-015.
- Doanh nghiệp có kế hoạch tăng nhu cầu sử dụng khí trong tương lai.
Điểm quan trọng nhất vẫn là lưu lượng khí thực tế, không nên lựa chọn chỉ vì máy nén có công suất HP cao hơn.

4. So sánh cơ bản EPSEA EQH-015 và EQH-026
Nếu doanh nghiệp đang cân nhắc giữa hai model, lưu lượng khí thực tế và yêu cầu về độ khô là hai yếu tố quan trọng nhất.
| Tiêu chí | EPSEA EQH-015 | EPSEA EQH-026 |
| Loại máy | Máy sấy khí hấp thụ | Máy sấy khí hấp thụ |
| Lưu lượng xử lý | 1,5 Nm³/phút | 2,6 Nm³/phút |
| Máy nén khí tham khảo | Khoảng 15HP trở xuống* | Khoảng 25HP trở xuống* |
| Kích thước | 790 × 510 × 1645 mm | 910 × 605 × 1297 mm |
| Trọng lượng | 134kg | 165kg |
* Công suất HP chỉ mang tính tham khảo. Cần xác định lưu lượng FAD thực tế trước khi lựa chọn.
EQH-015 hay EQH-026?
Nếu hệ thống có lưu lượng khoảng 1,5 Nm³/phút, EQH-015 có thể đáp ứng phù hợp.
Nếu nhu cầu tăng lên khoảng 2,6 Nm³/phút, EQH-026 sẽ phù hợp hơn nhờ khả năng xử lý lưu lượng cao hơn.
Xét riêng về lưu lượng, EQH-026 có khả năng xử lý cao hơn EQH-015 khoảng:
2,6 ÷ 1,5 ≈ 1,73 lần
Tức EQH-026 có lưu lượng xử lý cao hơn khoảng 73% so với EQH-015.

5. Bảng thông số các dòng máy EPSEA EQH
| Tiêu chí | EQH-015 | EQH-026 | EQH-038 | EQH-069 | EQH-110 | EQH-140 |
| Lưu lượng xử lý | 1,5 Nm³/phút | 2.6 Nm³/phút | 3,8 Nm³/phút | 6,9 Nm³/phút | 11 Nm³/phút | 14 Nm³/phút |
| Áp lực làm việc | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa |
| Áp suất đầu ra điểm sương | 20 – 40°C | 20 – 40°C | 20 – 40°C | 20 – 40°C | 20 – 40°C | 20 – 40°C |
| Nhiệt độ đầu vào | 40°C | 40°C | 40°C | 40°C | 40°C | 40°C |
| Nhiệt độ môi trường | 45°C | 45°C | 45°C | 45°C | 45°C | 45°C |
| Nguồn điện | 1 Pha / 220V / 50Hz | 1 Pha / 220V / 50Hz | 1 Pha / 220V / 50Hz | 1 Pha / 220V / 50Hz | 1 Pha / 220V / 50Hz | 1 Pha / 220V / 50Hz |
| Đường kính ống | R1 | R1 | R1-1/2 | R1-1/2 | R2 | DN65 |
| Trọng lượng | 134kg | 165kg | 205kg | 276kg | 350kg | 543kg |
| Kích thước | 790 × 510 × 1645 mm | 910 × 605 × 1297 mm | 980 × 630 × 1530 mm | 1010 × 680 × 1580 mm | 1130 × 700 × 1907 mm | 1100 × 980 × 1885 mm |
6. Các dòng máy sấy khí EPSEA EQH tại Nghĩa Heniken
- Máy sấy khí EPSEA EQH-015
- Máy sấy khí EPSEA EQH-026
- Máy sấy khí EPSEA EQH-038
- Máy sấy khí EPSEA EQH-069
- Máy sấy khí EPSEA EQH-110
- Máy sấy khí EPSEA EQH-140
7. Vì sao nên lựa chọn Nghĩa Heniken?
Máy sấy khí Epsea EQH-026 là thiết bị được sử dụng để nén khí trong quá trình sản xuất với giá thành khá đắt đỏ. Vì vậy, việc lựa chọn đơn vị uy tín để cung cấp máy nén khí trục vít cần được bảo đảm về chất lượng và giá thành.
Công Ty TNHH XNK Thương Mại Và Dịch Vụ Nghĩa Heniken là đơn vị chuyên sản xuất và cung cấp máy sấy khí EPSEA tại Việt Nam. Với mỗi sản phẩm máy sấy khí ở Nghĩa Heniken đều được chứng nhận xuất xưởng, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.
Ngoài ra, khi đặt hàng Máy sấy khí Epsea EQH-026 tại Nghĩa Heniken bạn sẽ nhận được các ưu đãi sau:
- Hỗ trợ giao hàng tận nơi ở nội thành Hà Nội và các tỉnh trong nước
- Bảo hành 24 tháng
- Hỗ trợ lắp đặt đối với khách hàng lần đầu vận hành hệ thống
- Hàng luôn có sẵn tại Hà Nội và Bình Dương
Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ theo:
- Hotline: 097.555.2404 hoặc 097.555.2404
- Địa chỉ: Nhà số 27, lô N3A tái định cư X2B, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
- Xưởng sản xuất: Quốc lộ 3, Đồng Quýt, Sóc Sơn, Hà Nội
- Chi nhánh: 433 Nguyễn Trãi, Thuận An, Bình Dương.













