Một hệ thống khí nén vận hành ổn định không chỉ phụ thuộc vào máy nén khí. Khi khí nén đi qua đường ống, lượng hơi nước còn sót lại có thể trở thành nguyên nhân gây rỉ sét, nước ngưng và ảnh hưởng đến các thiết bị ở phía sau. Đặc biệt với những dây chuyền sử dụng khí nén liên tục, việc kiểm soát hơi ẩm càng trở nên quan trọng.
Máy sấy khí EPSEA EPS-038AH được phát triển cho nhu cầu xử lý khí nén ở mức lưu lượng lớn hơn, với khả năng xử lý khoảng 3,8 Nm³/phút. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống khí nén quy mô vừa, đặc biệt khi kết hợp với máy nén khí công suất từ 50HP trở xuống, tùy theo lưu lượng khí thực tế.
Cùng Nghĩa Heniken tìm hiểu chi tiết về Máy sấy khí EPSEA EPS-038AH qua bài viết dưới đây!

1. Thông số kỹ thuật Máy sấy khí Epsea EPS-038AH
- Thương hiệu: EPSEA
- Model: EPS-038AH
- Lưu lượng xử lý: 3,8 Nm³/phút
- Áp lực làm việc: 0,6 – 1,0 MPa
- Điểm sương áp lực: 2 – 10°C
- Nhiệt độ vào: 10 – 60°C
- Nhiệt độ môi trường: 2 – 45°C
- Nguồn điện: 1 Pha / 220V / 50Hz
- Đường kính ống: R1-1/2
- Kích thước: 780 × 540 × 1010 mm (ước tính)
- Trọng lượng: 110 kg
- Công suất định mức: 1,5 kW
- Bảo hành: 2 năm
2. Khả năng hoạt động cơ bản của Máy sấy khí EPSEA EPS-038AH
Với lưu lượng xử lý khoảng 3,8 Nm³/phút, Máy sấy khí EPSEA EPS-038AH phù hợp với các hệ thống khí nén quy mô vừa, nơi nhu cầu sử dụng khí đã cao hơn các dòng máy sấy công suất nhỏ.
Máy có thể kết hợp với máy nén khí trục vít khoảng 50HP trở xuống, tùy thuộc vào lưu lượng khí thực tế của máy nén và điều kiện vận hành.
Nhờ khả năng xử lý lưu lượng tương đối lớn, EP-038AH đáp ứng tốt các hệ thống có nhiều thiết bị sử dụng khí nén cùng lúc. Máy phù hợp với những doanh nghiệp cần nguồn khí khô, ổn định để phục vụ sản xuất trong nhiều giờ mỗi ngày.
Khi lựa chọn máy sấy khí, doanh nghiệp nên dựa trên lưu lượng khí thực tế thay vì chỉ nhìn vào công suất HP của máy nén. Đây là yếu tố quan trọng để tránh tình trạng máy sấy hoạt động quá tải hoặc không khai thác hết công suất.

3. Máy sấy khí EPSEA EPS-026AH phù hợp với máy nén khí nào?
Với khả năng xử lý khoảng 3,8 Nm³/phút, EPS-038AH có thể được sử dụng cùng các hệ thống máy nén khí có lưu lượng tương ứng.
Một số nhóm máy có thể tham khảo:
- Máy nén khí trục vít 30HP.
- Máy nén khí trục vít 50HP.
- Một số máy nén khí piston có lưu lượng tương ứng.
Trong đó, nhóm máy nén khí trục vít từ 50HP trở xuống là phân khúc phù hợp để tham khảo khi lựa chọn EPS-038AH.
Cấu hình hệ thống tham khảo:
Máy nén khí → Bình tích khí → Bộ lọc khí → Máy sấy khí EPSEA EPS-038AH → Bộ lọc tinh → Đường ống phân phối khí nén.
Tùy yêu cầu chất lượng khí, hệ thống có thể bổ sung thêm các cấp lọc phù hợp trước và sau máy sấy.

4. Hướng dẫn sử dụng Máy sấy khí EPSEA EPS-038AH
Để thiết bị hoạt động ổn định, người dùng cần chú ý đến cả quá trình lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng.
Trước khi khởi động
- Đặt máy tại khu vực khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
- Kiểm tra nguồn điện theo yêu cầu của thiết bị.
- Kiểm tra các đường ống và đầu nối.
- Kiểm tra hệ thống thoát nước ngưng.
- Đảm bảo lưu lượng khí đầu vào phù hợp với khả năng xử lý.
Trong quá trình vận hành
- Theo dõi các thông số hoạt động của máy.
- Kiểm tra hệ thống xả nước ngưng.
- Giữ khu vực thông gió và tản nhiệt sạch sẽ.
- Không để lưu lượng khí vượt quá khả năng xử lý.
- Kiểm tra tiếng ồn, rung động hoặc các dấu hiệu bất thường.
Khi dừng máy
- Thực hiện dừng máy theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra hệ thống thoát nước.
- Ngắt nguồn điện khi không sử dụng trong thời gian dài.
- Giữ máy sạch sẽ và khô ráo trong quá trình bảo quản.

5. Bảng thông số các dòng máy EPSEA EPS
| Tiêu chí | EPS-015AH | EPS-026AH | EPS-038AH | EPS-069AH | 7EPS-110AH | EPS-140AH |
| Lưu lượng xử lý | 1,5 Nm³/phút | 2.6 Nm³/phút | 3,8 Nm³/phút | 6,9 Nm³/phút | 11 Nm³/phút | 14 Nm³/phút |
| Áp lực làm việc | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa | 0,6 – 1,0 MPa |
| Điểm sương | 2 – 10°C | 2 – 10°C | 2 – 10°C | 2 – 10°C | 2 – 10°C | 2 – 10°C |
| Nhiệt độ đầu vào | 10-60°C | 10-60°C | 10-60°C | 10-60°C | 10-60°C | 10-60°C |
| Nhiệt độ môi trường | 2 – 45°C | 2 – 45°C | 2 – 45°C | 2 – 45°C | 2 – 45°C | 2 – 45°C |
| Nguồn điện | 1 Pha / 220V / 50Hz | 1 Pha / 220V / 50Hz | 1 Pha / 220V / 50Hz | 1 Pha / 220V / 50Hz | 1 Pha / 220V / 50Hz | 3 Pha / 380V / 50Hz |
| Đường kính ống | R1 | R1 | R1-1/2 | R1-1/2 | R2 | R2-1/2 |
| Trọng lượng | 62kg | 69kg | 110kg | 134kg | 200kg | 217kg |
| Kích thước | 730 × 420 × 730 mm | 730 × 420 × 800 mm | 780 × 540 × 1010 mm | 1000 × 540 × 1010 mm | 1240 × 650 × 1140 mm | 1240 × 650 × 1140 mm |
| Công suất | 0,7 kW | 0,8 kW | 1,15 kW | 1,7 kW | 2,36 kW | 3,04 kW |
| Gas làm lạnh | R410A | R410A | R410A | R410A | R410A | R410A |
6. Các dòng máy sấy khí EPSEA EPS tại Nghĩa Heniken
- Máy sấy khí EPSEA EPS-015AH
- Máy sấy khí EPSEA EPS-026AH
- Máy sấy khí EPSEA EPS-038AH
- Máy sấy khí EPSEA EPS-069AH
- Máy sấy khí EPSEA EPS-110AH
- Máy sấy khí EPSEA EPS-140AH
7. Vì sao nên lựa chọn Nghĩa Heniken?
Máy sấy khí Epsea EPS-038AH là thiết bị được sử dụng để nén khí trong quá trình sản xuất với giá thành khá đắt đỏ. Vì vậy, việc lựa chọn đơn vị uy tín để cung cấp máy nén khí trục vít cần được bảo đảm về chất lượng và giá thành.
Công Ty TNHH XNK Thương Mại Và Dịch Vụ Nghĩa Heniken là đơn vị chuyên sản xuất và cung cấp máy sấy khí EPSEA tại Việt Nam. Với mỗi sản phẩm máy sấy khí ở Nghĩa Heniken đều được chứng nhận xuất xưởng, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.
Ngoài ra, khi đặt hàng Máy sấy khí Epsea EPS-038AH tại Nghĩa Heniken bạn sẽ nhận được các ưu đãi sau:
- Hỗ trợ giao hàng tận nơi ở nội thành Hà Nội và các tỉnh trong nước
- Bảo hành 24 tháng
- Hỗ trợ lắp đặt đối với khách hàng lần đầu vận hành hệ thống
- Hàng luôn có sẵn tại Hà Nội và Bình Dương
Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ theo:
- Hotline: 097.555.2404 hoặc 097.555.2404
- Địa chỉ: Nhà số 27, lô N3A tái định cư X2B, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
- Xưởng sản xuất: Quốc lộ 3, Đồng Quýt, Sóc Sơn, Hà Nội
- Chi nhánh: 433 Nguyễn Trãi, Thuận An, Bình Dương.














